Ngân hàng Nhà nước gồm những ngân hàng nào? Cập nhật chi tiết 2026

Câu hỏi “Ngân hàng Nhà nước gồm những ngân hàng nào?” là một thắc mắc phổ biến, đặc biệt đối với những ai quan tâm đến hệ thống tài chính và ngân hàng tại Việt Nam. Tuy nhiên, cách đặt câu hỏi này đôi khi gây nhầm lẫn giữa Ngân hàng Nhà nước (NHNN) với các ngân hàng thương mại (NHTM) thuộc sở hữu nhà nước. Bài viết này sẽ làm rõ bản chất của NHNN, vai trò của nó và liệt kê các NHTM mà Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối hoặc toàn bộ, theo thông tin cập nhật đến năm 2026.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không phải là một ngân hàng thương mại để cung cấp dịch vụ cho cá nhân hay doanh nghiệp thông thường. Thay vào đó, NHNN là cơ quan ngang Bộ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng trong phạm vi cả nước; là ngân hàng của các ngân hàng; là đơn vị thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia. Hiểu đúng về vai trò của NHNN là bước đầu tiên để phân biệt nó với các NHTM.

Trong khuôn khổ bài viết này, khi đề cập đến “Ngân hàng Nhà nước gồm những ngân hàng nào”, chúng ta sẽ tập trung vào các NHTM mà Nhà nước Việt Nam có vai trò chi phối, thông qua việc nắm giữ phần lớn cổ phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ. Đây là những tổ chức đóng vai trò xương sống trong hệ thống ngân hàng, đảm bảo sự ổn định và phát triển của nền kinh tế.

Cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam

Vai trò và Chức năng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Trước khi đi vào danh sách các NHTM, chúng ta cần hiểu rõ vai trò then chốt của NHNN. Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, NHNN có các nhiệm vụ và quyền hạn chính sau:

  • Xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ quốc gia: NHNN là cơ quan chủ trì trong việc đề ra và triển khai các chính sách nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền, và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
  • Quản lý hoạt động của các tổ chức tín dụng: NHNN cấp phép, giám sát, thanh tra và có thể xử lý các vấn đề liên quan đến hoạt động của các ngân hàng thương mại, công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, và các tổ chức tín dụng khác.
  • Phát hành tiền tệ: NHNN là tổ chức duy nhất có quyền phát hành tiền giấy và tiền xu của Việt Nam.
  • Quản lý dự trữ ngoại hối nhà nước: NHNN chịu trách nhiệm quản lý và sử dụng nguồn dự trữ ngoại hối của quốc gia để can thiệp thị trường, ổn định tỷ giá và đảm bảo an ninh tài chính.
  • Thực hiện nghiệp vụ ngân hàng của các ngân hàng: NHNN cung cấp các dịch vụ như tái cấp vốn, nghiệp vụ thị trường mở cho các ngân hàng thương mại, đóng vai trò là người cho vay cuối cùng khi cần thiết.
  • Quản lý hệ thống thanh toán quốc gia: NHNN vận hành và giám sát hệ thống thanh toán quốc gia, đảm bảo sự thông suốt và an toàn cho các giao dịch tài chính.

NHNN Việt Nam không trực tiếp tham gia vào các hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại như huy động tiền gửi, cho vay cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa. Vai trò của nó mang tính vĩ mô, định hướng và điều tiết.

Các Ngân hàng Thương mại Nhà nước là gì?

Các ngân hàng thương mại nhà nước (còn gọi là ngân hàng quốc doanh) là các NHTM mà Nhà nước Việt Nam nắm giữ cổ phần chi phối hoặc toàn bộ vốn điều lệ. Theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng, Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ của một NHTM thì NHTM đó được xem là thuộc sở hữu nhà nước. Các ngân hàng này hoạt động theo mô hình công ty cổ phần, có Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và chịu sự quản lý của NHNN.

Vai trò của các NHTM nhà nước rất quan trọng trong việc thực thi các chính sách kinh tế, tài chính của Chính phủ. Chúng thường là những ngân hàng lớn, có quy mô hoạt động rộng khắp, đóng góp lớn vào tăng trưởng tín dụng, hỗ trợ các ngành kinh tế trọng điểm và thực hiện các chương trình an sinh xã hội.

Hoạt động giao dịch tại ngân hàng thương mại

Danh sách các Ngân hàng Thương mại Nhà nước (Cập nhật 2026)

Tính đến năm 2026, hệ thống các NHTM nhà nước tại Việt Nam bao gồm các ngân hàng sau đây, được gọi là “Big 4” và một số ngân hàng khác có vốn nhà nước chi phối:

1. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Agribank là ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam về quy mô tài sản và mạng lưới. 100% vốn điều lệ của Agribank thuộc sở hữu Nhà nước. Ngân hàng này đóng vai trò chủ lực trong việc đầu tư, phát triển khu vực nông nghiệp, nông thôn, nông dân.

2. Ngân hàng Công Thương Việt Nam (VietinBank)

VietinBank là một trong những NHTM cổ phần nhà nước lớn, với phần lớn cổ phần thuộc sở hữu Nhà nước. VietinBank có vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các dự án công nghiệp, hiện đại hóa đất nước và thực hiện các giao dịch quốc tế.

3. Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

BIDV là ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước có quy mô lớn, hoạt động đa dạng trong nhiều lĩnh vực. BIDV tập trung vào việc đầu tư cho các dự án phát triển hạ tầng, các doanh nghiệp lớn và các hoạt động tài chính quốc tế.

4. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Vietcombank là ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước hàng đầu về hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Vietcombank đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch ngoại tệ, tài trợ thương mại và các dịch vụ ngân hàng hiện đại.

5. Một số ngân hàng khác có vốn nhà nước

Ngoài “Big 4”, còn có một số NHTM khác mà Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối, dù tỷ lệ có thể thay đổi theo từng giai đoạn tái cơ cấu:

  • Bảo Việt: Mặc dù ban đầu là một tập đoàn tài chính bảo hiểm, Bảo Việt cũng có ngân hàng thương mại. Nhà nước thường nắm giữ tỷ lệ chi phối tại đây.
  • Các ngân hàng đã được mua lại bắt buộc hoặc mua lại 0 đồng: Trong những năm qua, NHNN đã thực thi các biện pháp xử lý các NHTM yếu kém, có những ngân hàng đã được mua lại với giá 0 đồng và thuộc quyền quản lý của Nhà nước để tái cơ cấu.

Việc phân loại chính xác “Ngân hàng Nhà nước gồm những ngân hàng nào” cần hiểu rõ là NHNN là cơ quan quản lý, còn các NHTM nhà nước là các đơn vị kinh doanh chịu sự chi phối về vốn của Nhà nước.

Logo các ngân hàng thương mại nhà nước

Sự khác biệt giữa Ngân hàng Nhà nước và Ngân hàng Thương mại Nhà nước

Để tránh nhầm lẫn, cần nhấn mạnh lại sự khác biệt cốt lõi:

  • Ngân hàng Nhà nước (NHNN): Là cơ quan quản lý nhà nước, không trực tiếp kinh doanh với công chúng.
  • Ngân hàng Thương mại Nhà nước (NHTM NN): Là các tổ chức tín dụng kinh doanh, cung cấp dịch vụ tài chính cho khách hàng, nhưng Nhà nước là cổ đông lớn nhất.

Các NHTM nhà nước có trách nhiệm lớn trong việc hỗ trợ các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của Chính phủ, đồng thời vẫn phải đảm bảo hiệu quả kinh doanh và tuân thủ các quy định pháp luật về hoạt động ngân hàng.

Xu hướng phát triển và tái cơ cấu các NHTM Nhà nước đến 2026

Trong những năm tới, đặc biệt là giai đoạn đến năm 2026, hệ thống các NHTM nhà nước tiếp tục đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao về hiện đại hóa, cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Các xu hướng chính bao gồm:

  • Tăng cường quản trị rủi ro: Các NHTM nhà nước phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế Basel II, Basel III.
  • Chuyển đổi số: Đầu tư mạnh vào công nghệ để cung cấp dịch vụ ngân hàng số, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Cơ cấu lại và thoái vốn: Một số ngân hàng có thể tiếp tục quá trình cơ cấu lại, giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các ngân hàng không thuộc diện nhà nước cần nắm giữ chi phối để huy động thêm vốn và nâng cao quản trị.
  • Phát triển bền vững: Tích hợp các yếu tố ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) vào hoạt động kinh doanh, hướng tới phát triển bền vững.
  • Hỗ trợ kinh tế: Tiếp tục đóng vai trò là công cụ tài chính quan trọng để Chính phủ triển khai các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế, đặc biệt là các ngành ưu tiên.

Việc hiểu rõ “Ngân hàng Nhà nước gồm những ngân hàng nào” không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức về hệ thống tài chính mà còn là cơ sở để đánh giá vai trò và tầm quan trọng của các định chế này đối với sự phát triển kinh tế đất nước.

Biểu đồ tăng trưởng tín dụng ngân hàng

Lời khuyên cho nhà đầu tư và người dùng

Đối với các nhà đầu tư, việc hiểu rõ cơ cấu sở hữu và chiến lược phát triển của các NHTM nhà nước là rất quan trọng khi xem xét đầu tư vào cổ phiếu của các ngân hàng này. Các yếu tố như sự ổn định, quy mô, và vai trò trong việc thực thi chính sách có thể mang lại cơ hội đầu tư dài hạn.

Đối với người dùng, việc lựa chọn dịch vụ ngân hàng nên dựa trên nhu cầu cá nhân và đánh giá chất lượng dịch vụ, lãi suất, phí giao dịch của từng ngân hàng. Các NHTM nhà nước thường có mạng lưới rộng lớn, cung cấp đa dạng sản phẩm và dịch vụ, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

Luôn cập nhật thông tin từ các nguồn chính thống như website của NHNN Việt Nam, các báo cáo tài chính của các ngân hàng và các kênh thông tin kinh tế uy tín để có cái nhìn chính xác nhất về hệ thống ngân hàng.

Để tìm hiểu thêm về các dịch vụ tài chính, bạn có thể tham khảo tại shopbluetooth.vn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *